字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环纽
环纽
Nghĩa
1.连环扣结。 2.门窗或箱柜等物上的搭扣,可以锁合。
Chữ Hán chứa trong
环
纽