字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环辙
环辙
Nghĩa
1.乘车周游。泛指游历。
Chữ Hán chứa trong
环
辙