字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环连
环连
Nghĩa
1.如环相连。形容络绎不绝。
Chữ Hán chứa trong
环
连