字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环镇
环镇
Nghĩa
1.周围的大山。镇,一方的主山。指东﹑西﹑南﹑北四岳。
Chữ Hán chứa trong
环
镇
环镇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台