字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环靶
环靶
Nghĩa
当中一个圆点 ,外面套着若干层圆圈的靶子。
Chữ Hán chứa trong
环
靶
环靶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台