字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玲玲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玲玲
玲玲
Nghĩa
1.玉碰击的声音。 2.泛指清越的声音。亦作""。明洁貌。
Chữ Hán chứa trong
玲