字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玲珑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玲珑
玲珑
Nghĩa
①拟声词。玉声,泛指清越的声音和銮玲珑|远水响玲珑。②指物体精巧细致结构玲珑|小巧玲珑。③指人灵巧敏捷娇小玲珑|玲珑活泼。
Chữ Hán chứa trong
玲
珑