字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玲琅
玲琅
Nghĩa
1.玉声;清越的声音。
Chữ Hán chứa trong
玲
琅