字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玽子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玽子
玽子
Nghĩa
〈方〉调皮的人(有时用来称小孩儿,含喜爱意)。也作嘎子。
Chữ Hán chứa trong
玽
子