字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珂佩
珂佩
Nghĩa
1.珂制的佩饰。 2.螺蛤介壳联缀而成的腰带。 3.比喻雨点。
Chữ Hán chứa trong
珂
佩