字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珂里
珂里
Nghĩa
对别人故里的美称两过珂里,俱以急行,不得作竟夕之欢。
Chữ Hán chứa trong
珂
里
珂里 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台