字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊珊来迟
珊珊来迟
Nghĩa
1.同"姗姗来迟"。 2.形容来得很晩。
Chữ Hán chứa trong
珊
来
迟