字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚
珊瑚
Nghĩa
腔肠动物门的一纲。全部海生。有些外胚层能分泌石灰质和角质的骨骼,在海洋中堆积成珊瑚礁。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
珊瑚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台