字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珊瑚岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚岛
珊瑚岛
Nghĩa
海洋岛的一种,由珊瑚礁构成的岛屿,或在珊瑚礁上形成的沙岛。中国的西沙群岛、南沙群岛,太平洋中的波利尼西亚群岛等均属于珊瑚岛。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
岛