字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚树
珊瑚树
Nghĩa
1.即珊瑚。因其形似树,故称。 2.植物名。常绿灌木或小乔木。叶椭圆形,边缘有波状锯齿;花白色,气芳香;果实椭圆形。产于我国华东及华南各省,日本﹑印度也有分布。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
树