字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚礁
珊瑚礁
Nghĩa
海洋中一种石灰质岩礁。由造礁珊瑚的遗骸和石灰质藻类、贝壳胶结而成。分布在热带、亚热带海洋。按形态分为岸礁、堡礁和环礁。中国最南端的领土曾母暗沙即为珊瑚礁。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
礁
珊瑚礁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台