字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珊瑚钩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚钩
珊瑚钩
Nghĩa
1.亦作"珊瑚钩"。 2.古人认为的一种瑞应之物。 3.用珊瑚所作的帐钩。 4.比喻文章书画华丽珍贵。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
钩