字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珊瑚顶
珊瑚顶
Nghĩa
1.清代吉服冠冠顶以珊瑚珠为饰,称"珊瑚顶"。泛指显官冠饰。
Chữ Hán chứa trong
珊
瑚
顶