字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珑松
珑松
Nghĩa
1.同"茏葱"。花木繁茂貌。 2.凉爽貌。
Chữ Hán chứa trong
珑
松