字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珑璁
珑璁
Nghĩa
〈书〉①金属、玉石等撞击的声音。②同‘茏葱’。
Chữ Hán chứa trong
珑
璁