字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珠蚌
珠蚌
Nghĩa
1.能产珍珠的蚌。 2.喻指明月。
Chữ Hán chứa trong
珠
蚌