字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珠蠙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珠蠙
珠蠙
Nghĩa
1.即蚌珠,珍珠。蠙,蚌的别名。 2.比喻美好的文辞。
Chữ Hán chứa trong
珠
蠙