字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珠襦玉柙
珠襦玉柙
Nghĩa
1.古代帝﹑后及贵族的殓服。
Chữ Hán chứa trong
珠
襦
玉
柙