字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
珠零锦粲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珠零锦粲
珠零锦粲
Nghĩa
1.谓如珠玉之铿零,锦绣之灿烂。比喻文词华丽﹑铿锵。语本《魏书·宗钦传》"口吐琼音,手挥霄翰,弹毫珠零,落纸锦粲。"
Chữ Hán chứa trong
珠
零
锦
粲