字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
珥貂
珥貂
Nghĩa
1.插戴貂尾『代侍中﹑中常侍于冠上插貂尾为饰◇借指皇帝之近臣。 2.指贵官显宦。
Chữ Hán chứa trong
珥
貂