字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班史
班史
Nghĩa
1.指《汉书》。因《汉书》为班固所作,故称。
Chữ Hán chứa trong
班
史