字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班图人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班图人
班图人
Nghĩa
也称班图尼格罗人”。非洲最大的民族集团。约17亿人(1985年)。其中人口在500万以上的民族有九个。讲班图语系诸语言。多保持传统的自然崇拜和祖先崇拜,部分信伊斯兰教或基督教新教。多从事农牧业。
Chữ Hán chứa trong
班
图
人