字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班坐
班坐
Nghĩa
1.列班而坐;依次而坐。
Chữ Hán chứa trong
班
坐