字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班妾辞辇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班妾辞辇
班妾辞辇
Nghĩa
1.《汉书.外戚传下.孝成班倢伃》"成帝游于后庭,尝欲与倢伃同辇载,沺甝膉'观古图画,贤圣之君皆有名臣在侧,三代末主乃有嬖女,今欲同得无近似之乎?'上善其言而止。"后以"班妾辞辇"称妃嫔之德。
Chữ Hán chứa trong
班
妾
辞
辇