字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班左
班左
Nghĩa
1.汉班倢伃和晋左芬的并称。
Chữ Hán chứa trong
班
左