字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班师
班师
Nghĩa
〈书〉调回出去打仗的军队,也指出征的军队胜利归来。
Chữ Hán chứa trong
班
师