字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班序 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班序
班序
Nghĩa
1.依次排列。 2.按官爵或年齿排列的次序。 3.朝官的行列。
Chữ Hán chứa trong
班
序