班指

Nghĩa

1.原是一种射箭用具,套在右手大指上,用以勾弦◇成为一种装饰品,多用玉或象牙制成。

Chữ Hán chứa trong

班指 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台