字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班期 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班期
班期
Nghĩa
①定期往返的轮船、飞机等开航的时间客运~。②邮局投递信件等的固定日期。
Chữ Hán chứa trong
班
期