字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班生庐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班生庐
班生庐
Nghĩa
1.汉班固《幽通赋》"终保己而贻则兮,里上仁之所庐。"后因称隐者之居为"班生庐"。
Chữ Hán chứa trong
班
生
庐