字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班荀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班荀
班荀
Nghĩa
1.汉史学家班固和荀悦的并称。班固撰《汉书》,荀悦撰《汉纪》。
Chữ Hán chứa trong
班
荀