字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班衣戏彩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班衣戏彩
班衣戏彩
Nghĩa
1.相传老莱子七十岁时穿彩衣作儿戏以娱亲◇以"班衣戏彩"为老养父母的孝亲典故。
Chữ Hán chứa trong
班
衣
戏
彩