字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班谢
班谢
Nghĩa
1.指汉班固和三国吴谢承的并称。谢承着有《后汉书》,已佚。
Chữ Hán chứa trong
班
谢