字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班门弄斧
班门弄斧
Nghĩa
在鲁班(古代有名的木匠)门前摆弄斧子,比喻在行家面前卖弄本领。
Chữ Hán chứa trong
班
门
弄
斧
班门弄斧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台