字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
班霞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
班霞
班霞
Nghĩa
1.黄色桃形的僧帽。黄教的教主所戴,始于宗喀巴。
Chữ Hán chứa trong
班
霞