字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
球杖踢弄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
球杖踢弄
球杖踢弄
Nghĩa
1.宋代的一种技艺表演。
Chữ Hán chứa trong
球
杖
踢
弄