字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
球琳
球琳
Nghĩa
1.球﹑琳皆美玉名。亦泛指美玉。 2.比喻贤才。 3.玉磬。
Chữ Hán chứa trong
球
琳