字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琅函
琅函
Nghĩa
1.书匣的美称。 2.指道书。 3.犹华翰。
Chữ Hán chứa trong
琅
函