字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琅勃拉邦
琅勃拉邦
Nghĩa
老挝古都。人口3万(1985年)。作王都历史达千余年,名胜古迹众多。以产丝绸、银器、首饰等手工艺品著名。多寺院和佛塔。城北的北乌是著名的宗教和旅游胜地。
Chữ Hán chứa trong
琅
勃
拉
邦