字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琅珰
琅珰
Nghĩa
1.亦作"琅当"。亦作"琅铛"。 2.用铁链锁人。 3.指人带上镣铐。 4.指铃铎。 5.以喻铃状物。 6.象声词。 7.犹郎当。潦倒貌。
Chữ Hán chứa trong
琅
珰