字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琅花
琅花
Nghĩa
1.亦作"琅华"。 2.琅玕树所开之花,常以美称白花。 3.特指白玉雕制的花。
Chữ Hán chứa trong
琅
花