字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理亏
理亏
Nghĩa
理由不足;(行为)不合道理他自知~,慢慢地低下了头。
Chữ Hán chứa trong
理
亏
理亏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台