字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理剧剸繁
理剧剸繁
Nghĩa
1.亦作"理繁剚剧"。 2.治理繁乱事务。
Chữ Hán chứa trong
理
剧
剸
繁
理剧剸繁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台