字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
理楫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理楫
理楫
Nghĩa
1.亦作"理檝"。 2.修理船桨。 3.谓举桨行舟。
Chữ Hán chứa trong
理
楫