字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
理疗
理疗
Nghĩa
①物理疗法的简称。②用物理疗法治疗。
Chữ Hán chứa trong
理
疗